Kaori Dict

歳刑

さいきょう

saikyou

Âm Hán-Việt: TUẾ HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Saikyō; one of the eight gods of the traditional calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歳刑 (さいきょう) — Saikyō; one of the eight gods of the traditional calendar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict