刑
Hình
hình phạt; án
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- おさか・ぎょう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #864 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 18
- Từ JLPT chứa chữ
- 4
- Pinyin
- xing2
- Tiếng Hàn
- 형
hình phạt; án
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpenalty, sentence, punishment
encriminal case, (police) detective
điều trừng; phạt
tư hình; án tử hình
đòi hình phạt; yêu cầu án
vụ án hình sự
luật hình sự
nhà tù
endeath by hanging; execution by hanging
tù nhân tử hình
hình phạt; án phạt
tử hình
encriminal liability
án tù
đánh giá hình phạt; mức án
en(police) detective
enburning at the stake; execution by burning
encapital punishment; death penalty; maximum penalty; ultimate punishment
enprison term
eninstruments of punishment
enjail; prison; punishment
enexecution; death by execution
encriminal trial
encriminal punishment; criminal procedure
enpenal; criminal
encriminal action
encriminal offense; criminal offence
enthe accused
enaccused; defendant; prisoner at the bar
enplace of execution
encriminal law books
encondemned person; prisoner
enprison officer; corrections officer; penal officer; prison guard; jailor; warder
enpenal labour; work assigned to prisoners
enprison warden
enpenalty designations
enhaving served time in prison; ex-convict · eunuch
enex-convict
enexecutioner
encriminal law
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).