Kaori Dict

刑事

でか

deka

Âm Hán-Việt: HÌNH SỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.(police) detective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father is a big man.

  • "A snail is fucking big", said the ladybird.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刑事 (でか) — (police) detective | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict