Kaori Dict

帰臥

きが

kiga

Âm Hán-Việt: QUY NGOẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.quitting one's job as a government official to return to live quietly in one's own native region

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰臥 (きが) — quitting one's job as a government official to return to live quietly in one's own native region | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict