Kaori Dict

砂時計

すなどけい

sunadokei

thông dụng

Âm Hán-Việt: SA THỜI KẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hourglass; sandglass

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My uncle gave me an hourglass.

  • My uncle gave me an hourglass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂時計 (すなどけい) — hourglass; sandglass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict