辛未
かのとひつじ
kanotohitsuji
Âm Hán-Việt: TÂN VỊ
Cách đọc khác: しんび
意味Nghĩa
- danh từ
1.Metal Sheep (8th term of the sexagenary cycle, e.g. 1931, 1991, 2051)
かのとひつじ
kanotohitsuji
Âm Hán-Việt: TÂN VỊ
Cách đọc khác: しんび
1.Metal Sheep (8th term of the sexagenary cycle, e.g. 1931, 1991, 2051)