Kaori Dict

孤弱

こじゃく

kojaku

Âm Hán-Việt: CÔ NHƯỢC

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なcổ

    1.young orphan

  2. danh từtính từ đuôi なcổ

    2.being alone and weak with no place to go to

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤弱 (こじゃく) — young orphan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict