戊申
つちのえさる
tsuchinoesaru
Âm Hán-Việt: MẬU THÂN
Cách đọc khác: ぼしん
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Monkey (45th term of the sexagenary cycle, e.g. 1908, 1968, 2028)
つちのえさる
tsuchinoesaru
Âm Hán-Việt: MẬU THÂN
Cách đọc khác: ぼしん
1.Earth Monkey (45th term of the sexagenary cycle, e.g. 1908, 1968, 2028)