Kaori Dict

好循環

こうじゅんかん

koujunkan

Âm Hán-Việt: HẢO TUẦN HOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.virtuous cycle; virtuous circle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好循環 (こうじゅんかん) — virtuous cycle; virtuous circle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict