Kaori Dict

枕籍

ちんせき

chinseki

Âm Hán-Việt: CHẨM TỊCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.bedding; bed

  2. danh từdanh từ + するcổ

    2.to sleep together in the same bed

  3. danh từdanh từ + するcổ

    3.to sleep together using each other's bodies as pillow

  4. danh từdanh từ + するcổ

    4.to sleep together using books as a pillow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枕籍 (ちんせき) — bedding; bed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict