Kaori Dict

夔鳳鏡

きほうきょう

kihoukyou

Âm Hán-Việt: QUỲ PHƯỢNG KÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.intricately inscribed ancient bronze or iron mirror featuring a pair of firebirds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夔鳳鏡 (きほうきょう) — intricately inscribed ancient bronze or iron mirror featuring a pair of firebirds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict