Kaori Dict

猪牙舟

ちょきぶね

chokibune

Âm Hán-Việt: TRƯ NHA CHU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.small, roofless boat used as a river taxi (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猪牙舟 (ちょきぶね) — small, roofless boat used as a river taxi (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict