Kaori Dict

再来

さいらい

sairai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÁI LAI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.return; coming back

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.second coming (e.g. of Christ); second advent; reincarnation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再来 (さいらい) — return; coming back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict