秋茄子
あきなす
akinasu
Âm Hán-Việt: THU GIA TỬ
Cách viết khác: 秋ナス・秋なす · Cách đọc khác: あきなすび
意味Nghĩa
- danh từ
1.autumn eggplant; eggplant picked in the autumn
あきなす
akinasu
Âm Hán-Việt: THU GIA TỬ
Cách viết khác: 秋ナス・秋なす · Cách đọc khác: あきなすび
1.autumn eggplant; eggplant picked in the autumn