Kaori Dict

最愛

さいあい

saiai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐI ÁI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.beloved; dearest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lost his beloved son.

  • Tom lost his beloved son.

  • The best of friends must part.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最愛 (さいあい) — beloved; dearest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict