Kaori Dict

歌垣

うたがき

utagaki

Âm Hán-Việt: CA VIÊN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.gathering of men and women who sang courtship songs to each other and danced; dancing and singing feast of young men and women in ancient Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌垣 (うたがき) — gathering of men and women who sang courtship songs to each other and danced; dancing and singing feast of young men and women in ancient Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict