Kaori Dict

最古

さいこ

saiko

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐI CỔ

Nghĩa

  1. 1.cổ nhất
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the oldest; the earliest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is the oldest wooden building in existence.

  • He is a psycho.

  • The Shitennouji is the most ancient temple in Japan.

  • The Horyuji is the oldest wooden building in the world.

  • This miserable old church is the oldest building in our country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最古 (さいこ) — cổ nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict