Kaori Dict

禅室

ぜんしつ

zenshitsu

Âm Hán-Việt: THIỀN THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.room for zazen meditation; room for Buddhist practices

  2. danh từ

    2.Zen monk's quarters

  3. danh từ

    3.head priest (of a Zen temple)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禅室 (ぜんしつ) — room for zazen meditation; room for Buddhist practices | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict