Kaori Dict

盈虚

えいきょ

eikyo

Âm Hán-Việt: DOANH HƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọngastronomy

    1.waxing and waning (of the moon); phase

  2. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    2.rising and falling (of fortune)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盈虚 (えいきょ) — waxing and waning (of the moon); phase | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict