Kaori Dict

Doanh

fullness · enough · pride · satisfy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 108
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ying2
Tiếng Hàn

fullness · enough · pride · satisfy

Từ chứa chữ này · dễ trước

みちるmichiru

đầy, tràn

N3
えいきeikiDOANH KHUY

enwaxing and waning (of the moon); phase · rising and falling (of fortune)

みちかけmichikake

enwaxing and waning (of the Moon)

じゅうえいjuueiSUNG DOANH

enfilling (something up)

えいきょeikyoDOANH HƯ

enwaxing and waning (of the moon); phase · rising and falling (of fortune)

きえいkieiKHUY DOANH

enwaxing and waning

いっきょいちえいikkyoichieiNHẤT HƯ NHẤT DOANH

enconstantly changing phase and being highly unpredictable

まんえいman'eiMÃN DOANH

enbeing completely full

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盈 (Doanh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict