Kaori Dict

桟唐戸

さんからど

sankarado

Âm Hán-Việt: SAN ĐƯỜNG HỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.panelled wooden door

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桟唐戸 (さんからど) — panelled wooden door | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict