Kaori Dict

空寂

くうじゃく

kuujaku

Âm Hán-Việt: KHÔNG TỊCH

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.complete emptiness (i.e. as a denial of the inherent existence of all things); nirvana (where this emptiness is realized)

  2. tính từ đuôi なdanh từcổ

    2.quiet and lonely

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空寂 (くうじゃく) — complete emptiness (i.e. as a denial of the inherent existence of all things); nirvana (where this emptiness is realized) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict