Kaori Dict

せる

seru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.auxiliary verb indicating the causative voice

    ~せる connects to -nai stem of 五段 verbs and to サ変 as さ~せる; ~させる connects to -nai stem of 一段 and カ変 verbs and to サ変 as せ~させる

  2. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.auxiliary verb indicating the granting of permission to do something

  3. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)kính ngữ (尊敬語)

    3.auxiliary verb used as an honorific for others' actions

    as 〜(さ)せられる, あら〜せられる, 〜(さ)せ給う, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

せる — auxiliary verb indicating the causative voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict