競る
せる
seru
thông dụng
Cách viết khác: 糶る
意味Nghĩa
- 1.cạnh tranh; đấu giá; bán đấu giá
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to compete
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to bid
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
3.to sell at auction
せる
seru
Cách viết khác: 糶る
1.to compete
2.to bid
3.to sell at auction