Kaori Dict

競る

せる

seru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cạnh tranh; đấu giá; bán đấu giá
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to compete

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to bid

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to sell at auction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競る (せる) — cạnh tranh; đấu giá; bán đấu giá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict