Kaori Dict

迫る

せまる

semaru

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.đi tới; tiến gần; đòi hỏi; ép buộc
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to approach; to draw near; to be imminent

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to press (someone for something); to urge; to compel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy để tôi chết.

    Let me die.

  • Để anh ấy làm đi.

    Let him do it.

  • Xin lỗi vì đã làm bạn sợ.

    I'm sorry I frightened you.

  • Cắt cà rốt giúp tôi.

    Let me cut the carrots.

  • Mẹ bắt tôi uống thuốc.

    My mother made me take some medicine.

  • Hãy cho tôi đi.

    Let me go!

  • Hãy để Tom thử.

    Let Tom try.

  • Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.

    Swimming develops our muscles.

  • Anh ta bị bắt phải làm thế.

    He was made to do so.

  • Mày làm tao tức quá!

    You piss me off!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迫る (せまる) — đi tới; tiến gần; đòi hỏi; ép buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict