Kaori Dict

採取

さいしゅ

saishu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁI THỦ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.picking; collecting; harvesting; gathering

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.extraction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He harvested the potatoes in his garden.

  • The police dusted the van for fingerprints.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採取 (さいしゅ) — picking; collecting; harvesting; gathering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict