Kaori Dict

歳出

さいしゅつ

saishutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUẾ XUẤT

Nghĩa

  1. 1.chi tiêu năm; ngân sách năm; chi phí hàng năm
  1. danh từ

    1.annual expenditure (of a state, organization, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歳出 (さいしゅつ) — chi tiêu năm; ngân sách năm; chi phí hàng năm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict