度胸が据わる
どきょうがすわる
dokyougasuwaru
Cách viết khác: 度胸がすわる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る
1.to have steady nerves; to gain courage; to become brave; to become confident
どきょうがすわる
dokyougasuwaru
Cách viết khác: 度胸がすわる
1.to have steady nerves; to gain courage; to become brave; to become confident