Kaori Dict

待宵

まつよい

matsuyoi

Âm Hán-Việt: ĐÃI TIÊU

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.night where one waits for someone who is supposed to come

  2. danh từcổ

    2.night of the 14th day of the eight month of the lunar calendar

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待宵 (まつよい) — night where one waits for someone who is supposed to come | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict