Kaori Dict

佐保姫

さほひめ

sahohime

Âm Hán-Việt: TÁ BẢO CƠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Saohime; goddess of Spring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佐保姫 (さほひめ) — Saohime; goddess of Spring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict