Kaori Dict

白髭

しろひげ

shirohige

Âm Hán-Việt: BẠCH TỲ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.grey moustache; gray mustache

  2. danh từ

    2.white beard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白髭 (しろひげ) — grey moustache; gray mustache | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict