Kaori Dict

薬煉

くすね

kusune

Âm Hán-Việt: DƯỢC LUYỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boiled pine pitch and oil (traditionally used as a glue in archery, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬煉 (くすね) — boiled pine pitch and oil (traditionally used as a glue in archery, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict