Kaori Dict

神漿

しんしょう

shinshou

Âm Hán-Việt: THẦN TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ambrosia (drink conferring immortality)

  2. danh từ

    2.drink used as an offering (to the gods)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神漿 (しんしょう) — ambrosia (drink conferring immortality) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict