Kaori Dict

神将

じんしょう

jinshou

Âm Hán-Việt: THẦN TƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.divine generals who protect pilgrims, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神将 (じんしょう) — divine generals who protect pilgrims, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict