痛い目にあう
いたいめにあう
itaimeniau
Cách viết khác: 痛い目に合う・痛い目に遭う
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う
1.to go through a bitter experience; to get into trouble; to get hurt; to feel pain
いたいめにあう
itaimeniau
Cách viết khác: 痛い目に合う・痛い目に遭う
1.to go through a bitter experience; to get into trouble; to get hurt; to feel pain