Kaori Dict

在住

ざいじゅう

zaijuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠI TRÚ

Nghĩa

  1. 1.cư trú
  1. danh từdanh từ + するtự động từhậu tố danh từ

    1.residing; living; dwelling

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr. Kato, living in Paris, misses the family he left behind.

  • I stay in Osaka.

  • You live in Tokyo, don't you?

  • Tom has a friend who lives in Australia.

  • Those ladies and gentlemen who live in the suburbs of Yokohama, if it is convenient to you, please come.

  • With JAL tickets so expensive, expatriates flew Air Iraq.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在住 (ざいじゅう) — cư trú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict