Kaori Dict

横銜え

よこぐわえ

yokoguwae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.holding horizontally in one's mouth; holding on the side of one's mouth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横銜え (よこぐわえ) — holding horizontally in one's mouth; holding on the side of one's mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict