銜
Hàm
horse's bit
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くつわくわ.える
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xian2
- Tiếng Hàn
- 함
horse's bit
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
bao gồm; chứa đựng; chứa trong; ngầm chỉ
cầm trong miệng; mang theo
ento gag (a horse)
enbit (mouthpiece)
ento hold firmly in one's mouth; to clamp down on with one's teeth · to bring (a man) in (for sexual purposes); to lure in
enholding one's chopsticks in one's mouth (a breach of etiquette)
enbit (mouthpiece)
enholding horizontally in one's mouth; holding on the side of one's mouth
ento look on enviously while doing nothing; to hold a finger in one's mouth
ensmoking a cigarette without holding it with one's fingers; holding a cigarette in one's mouth
ento ride side by side; to walk side by side; to go together; to join forces; to work together; to line up horses' bits
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).