Kaori Dict

在職

ざいしょく

zaishoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠI CHỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being in office; holding a position; employment; service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He visited Japan while he was President.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在職 (ざいしょく) — being in office; holding a position; employment; service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict