Kaori Dict

在籍

ざいせき

zaiseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠI TỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being enrolled (at a school); being registered; being a member (of a team, organization, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This school has several foreigners on the roll.

  • John is in the swimming club.

  • The older of the two daughters is in college.

  • Sadly, my father no longer belongs to the group.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在籍 (ざいせき) — being enrolled (at a school); being registered; being a member (of a team, organization, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict