Kaori Dict

脇が甘い

わきがあまい

wakigaamai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いsumo

    1.poor at preventing one's opponent from getting an underarm grip

  2. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いthành ngữ

    2.having weak defenses; off one's guard; vulnerable (to attack)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脇が甘い (わきがあまい) — poor at preventing one's opponent from getting an underarm grip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict