Kaori Dict

咲き乱れる

さきみだれる

sakimidareru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cánh hoa rực rỡ; nở rộ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to bloom in profusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The garden was a riot of color.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咲き乱れる (さきみだれる) — cánh hoa rực rỡ; nở rộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict