Kaori Dict

加之

しかのみならず

shikanominarazu

Âm Hán-Việt: GIA CHI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. liên từthường viết bằng kana

    1.not only ... but also; also

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加之 (しかのみならず) — not only ... but also; also | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict