Kaori Dict

栃麺棒

とちめんぼう

tochimenbou

Âm Hán-Việt: LỆ MIẾN BỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rolling pin for making horse chestnut noodles

  2. danh từ

    2.hurry; haste; comparison to someone making horse chestnut noodles which requires great haste

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栃麺棒 (とちめんぼう) — rolling pin for making horse chestnut noodles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict