Kaori Dict

首懸

こうがけ

kougake

Âm Hán-Việt: THỦ HUYỀN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.leather strap put across a horse's neck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首懸 (こうがけ) — leather strap put across a horse's neck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict