Kaori Dict

Huyền

state of suspension · hang · depend · consult

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#889 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
xuan2
Tiếng Hàn

state of suspension · hang · depend · consult · distant · far apart

Từ chứa chữ này · dễ trước

かかるkakaru

điều kiện; chi phí; thời gian; bắt đầu

N5
かけるkakeru

đặt lên; treo; gọi; tính toán

N5
いっしょうけんめいisshoukenmeiNHẤT SINH HUYỀN MỆNH

tận tâm; cố gắng

N4
けんめいkenmeiHUYỀN MỆNH

nỗ lực; chăm chỉ; quyết tâm

N2
かけkake

tiền nợ; móc treo; đang làm

N1
けんしょうkenshouHUYỀN THƯỞNG

cuộc thi quà

N1
てがけるtegakeru

điều hành; làm việc với

N1
こころがけkokorogake

tư thế; thái độ; chú ý; ý định

N1
こころがけるkokorogakeru

giữ trong tâm; cố gắng; hướng tới

N1
てがかりtegakari

manh mối; gợi ý; dấu vết; tay cầm

N1
よりかかるyorikakaru

tựa vào; dựa vào; dựa nhờ

N1
ひっかけるhikkakeru

treo; móc; lừa dối; gây rối

thông dụng
きがかりkigakari

Lo lắng; bận tâm; lo âu

thông dụng
けんあんken'anHUYỀN ÁN

vấn đề chưa giải

thông dụng
けんすいkensuiHUYỀN THUỲ

huyền thuy; kéo lên; treo

thông dụng
けねんkenenHUYỀN NIỆM

lo ngại; lo sợ

thông dụng
かけはなれるkakehanareru

ento be far apart (from); to be a long way off (from); to be remote; to be distant · to be very different (from); to be quite unlike; to be far from (e.g. the truth); to be far removed (from)

thông dụng
かけひきkakehiki

enbargaining; haggling · tactics; strategy; maneuvering; diplomacy

thông dụng
いっしょけんめいisshokenmeiNHẤT SỞ HUYỀN MỆNH

envery hard; with utmost effort; as hard as one can; with all one's might; for dear life; eagerly; desperately · (of a samurai) devoting oneself to (the defence of) one's territory

かかりkakari

enstarting (e.g. of an engine); engaging (e.g. of a lock) · expenses; costs

かけあうkakeau

ento negotiate (with someone about); to talk over (something with); to tackle someone (about); to haggle; to bargain · to throw on each other; to splash (water) on each other; to pour on each other

けんがいkengaiHUYỀN NHAI

enoverhanging cliff

けんかくkenkakuHUYỀN CÁCH

endifference; discrepancy

けんぜつkenzetsuHUYỀN TUYỆT

engreat difference

あおかけすaokakesuTHANH HUYỀN SÀO

enblue jay (Cyanocitta cristata)

とうけんtoukenĐÁO HUYỀN

enhanging (someone) upside down

いのちがけinochigake

enputting one's life on the line; staking one's life (on); risking one's life; life and death situation

きいちごkiichigoMỘC MÔI

enraspberry (any plant of genus Rubus, esp. Rubus palmatus var. coptophyllus)

おどりかかるodorikakaru

ento spring at; to leap upon

かたなかけkatanakake

ensword rack

ふりかかるfurikakaru

ento fall (on); to rain down; to shower down · to befall; to happen (to)

けそうkesouHUYỀN TƯỞNG

enfalling in love; attachment

かけはしkakehashi

entemporary (suspension) bridge; makeshift bridge · bridge (between cultures, generations, etc.); link; go-between; intermediary

てかけtekake

enhandle · mistress; kept woman; concubine

かみがかりkamigakari

endivine possession · eccentricity; irrationality; fanaticism

けんすいせんkensuisenHUYỀN THUỲ TUYẾN

encatenary

かけすkakesuHUYỀN SÀO

enEurasian jay (Garrulus glandarius)

けそうぶみkesoubumiHUYỀN TƯỞNG VĂN

enlove-letter

けんしょうきんkenshoukinHUYỀN THƯỞNG KIM

enprize money; reward

けんしょうろんぶんkenshouronbunHUYỀN THƯỞNG LUẬN VĂN

enessay contest

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懸 (Huyền) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict