Kaori Dict

懸賞

けんしょう

kenshou

N1

Âm Hán-Việt: HUYỀN THƯỞNG

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.cuộc thi quà
  1. danh từ

    1.offering a prize; prize competition; prize; reward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Think I'll actually win the prize?

  • As a matter of fact, I won the trip to Hawaii as a prize.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懸賞 (けんしょう) — cuộc thi quà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict