Kaori Dict

手掛け

てかけ

tekake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.handle

  2. danh từdated term

    2.mistress; kept woman; concubine

    also written as 妾女

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手掛け (てかけ) — handle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict