Kaori Dict

錯乱

さくらん

sakuran

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁC LOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.confusion; distraction; derangement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fred's agitation has now subsided, and he's sleeping peacefully.

  • He became temporarily deranged.

  • When her cat died, Diana went to pieces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錯乱 (さくらん) — confusion; distraction; derangement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict