Kaori Dict

札束

さつたば

satsutaba

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÁT THÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bundle of banknotes; stack of bills

  2. danh từ

    2.large sum of money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were bundles and bundles of cash.

  • That dude is rolling in dough.

  • There were lots of bundles, but they weren't thousand-dollar bills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

札束 (さつたば) — bundle of banknotes; stack of bills | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict